busy
/'bizi/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1924
“busiest” là so sánh nhất của busy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bận rộn
tính từ
“She is very busy with her work.”Cô ấy rất bận rộn với công việc.
Biến thể từ
busiest so sánh nhất
busied quá khứ
busier so sánh hơn
busying hiện tại phân từ
busied quá khứ phân từ
busies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
busy
/'bizi/
tính từ
- bận rộn, bận; có lắm việc
- to be busy with (over) one's work: bận rộn với công việc của mình
- náo nhiệt, đông đúc
- a busy street: phố đông đúc náo nhiệt
- đang bận, đang có người dùng (dây nói)
- lăng xăng; hay dính vào việc của người khác
- hay gây sự bất hoà
ngoại động từ
- giao việc
- I have busied him for the whole day: tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi
- động từ phãn thân bận rộn với
- to busy oneself with (about) something: bận rộn với cái gì
- to busy onself doing something: bận rộn làm cái gì
danh từ
- (từ lóng) cớm, mật thám
Định nghĩa tiếng Anh
v. keep busy with a. actively or fully engaged or occupied s. overcrowded or cluttered with detail s. crowded with or characterized by much activity