Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3039

calculate

/'kælkjuleit/

động từ

  • tính, tính toán
  • tính trước, suy tính, dự tính
    • this action had been calculated: hành động này có suy tính trước
  • sắp xếp, sắp đặt (nhằm làm gì); làm cho thích hợp
  • (: on, upon) trông nom vào, tin vào, cậy vào, dựa vào
    • we can't calculate upon having fine weather for our holidays: chúng ta không thể trông mong là thời tiết sẽ tốt trong dịp nghỉ của chúng ta
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho rằng, tin rằng, tưởng rằng
Đồng nghĩa computereckonestimate
Trái nghĩa guessmiscalculate
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a mathematical calculation or computation\nv. judge to be probable\nv. specifically design a product, event, or activity for a certain public

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...