Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calculate

/'kælkjuleit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3039

“calculated” là quá khứ phân từ của calculate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính toán động từ

“You need to calculate the total cost.”Bạn cần tính toán tổng chi phí.

Đồng nghĩa computereckonestimate
Trái nghĩa guessmiscalculate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calculate

//

  • tính toán
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a mathematical calculation or computation v. judge to be probable v. specifically design a product, event, or activity for a certain public

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...