catholic
/'kæθəlik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1757
“catholics” là số nhiều của catholic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công giáo
tính từ
“He is a Catholic priest.”Ông ấy là một linh mục công giáo.
Biến thể từ
catholics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catholic
/'kæθəlik/
tính từ
- bao gồm tất cả, rộng khắp; phổ biến
- đại lượng, rộng lượng, rộng rãi
- to have a catholic taste in literature: ham thích rộng rãi các ngành văn học
- (thuộc) đạo Thiên chúa, công giáo
danh từ
- người theo đạo Thiên chúa, tín đồ công giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a Catholic church a. of or relating to or supporting Catholicism s. free from provincial prejudices or attachments