Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caution

/'kɔ:ʃn/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5286

“cautioning” là hiện tại phân từ của caution — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thận trọng danh từ

“He approached the situation with great caution.”Anh ấy đã tiếp cận tình huống với sự thận trọng lớn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caution

/'kɔ:ʃn/

danh từ

  • sự thận trọng, sự cẩn thận
    • to act with caution: hành động thận trọng
    • caution!: chú ý! cẩn thận!
  • lời cảnh cáo, lời quở trách
    • to be dismissed with a caution: bị cảnh cáo và cho về
  • (thông tục) người kỳ quái; vật kỳ lạ
  • (thông tục) người xấu như quỷ

thành ngữ

  1. caution is the parent of safety
    • (tục ngữ) cẩn tắc vô ưu

ngoại động từ

  • báo trước, cảnh cáo
    • to caution somebody against something: cảnh cáo ai không được làm điều gì
  • cảnh cáo, quở trách
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being cautious; being attentive to possible danger n. a warning against certain acts n. judiciousness in avoiding harm or danger v. warn strongly; put on guard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...