Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1916

winner

/'win/

danh từ

  • người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...)
Biến thể từ winners số nhiều
Trái nghĩa loserfailure
Định nghĩa tiếng Anh

n. the contestant who wins the contest\nn. a gambler who wins a bet

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...