Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #11139

victor

/'viktə/

danh từ

  • người thắng cuộc, kẻ chiến thắng
  • (định ngữ) chiến thắng
    • victor army: đạo quân chiến thắng
Biến thể từ victors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a combatant who is able to defeat rivals

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...