Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1826

fee

/fi:/

danh từ

  • tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...)
  • tiền nguyệt liễm; học phí
  • gia sản
  • (sử học) lânh địa, thái ấp

thành ngữ

  1. to hold in fee
    • có, có quyền sở hữu

ngoại động từ feed

  • trả tiền thù lao cho (ai)
  • đóng nguyệt phí
  • thuê (ai) giúp việc
Đồng nghĩa chargecostpricepayment
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fixed charge for a privilege or for professional services\nn. an interest in land capable of being inherited

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...