Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chart

/tʃɑ:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2743

“charts” là số nhiều của chart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biểu đồ danh từ

“The chart shows the sales data.”Biểu đồ cho thấy dữ liệu bán hàng.

Đồng nghĩa graphtablediagrammap
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chart

//

  • biểu (đồ)
  • arithmetics c. biểu đồ những thay đổi số lượng
  • circular c. biểu đồ vuông
  • control c. phiếu kiểm tra
  • dot c. biểu đò điểm
  • double logarithmic c. bản đồ có tỷ lệ xích lôga ở hai trục
  • efficiency c. biểu đồ hiệu suất, hiệu suất biểu đồ
  • impedance c. đồ thị tổng trở
  • logarithmic c. (thống kê) biểu đồ lôga
  • percentile c. (thống kê) đường phân phối
  • recorder c. bảng ghi, biểu đồ ghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visual display of information n. a map designed to assist navigation by air or sea v. make a chart of v. plan in detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...