chart
/tʃɑ:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2743
“charting” là hiện tại phân từ của chart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
biểu đồ
danh từ
“The chart shows the sales data.”Biểu đồ cho thấy dữ liệu bán hàng.
Biến thể từ
charts số nhiều
charting hiện tại phân từ
charted quá khứ phân từ
charts ngôi 3 số ít
charted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chart
//
- biểu (đồ)
- arithmetics c. biểu đồ những thay đổi số lượng
- circular c. biểu đồ vuông
- control c. phiếu kiểm tra
- dot c. biểu đò điểm
- double logarithmic c. bản đồ có tỷ lệ xích lôga ở hai trục
- efficiency c. biểu đồ hiệu suất, hiệu suất biểu đồ
- impedance c. đồ thị tổng trở
- logarithmic c. (thống kê) biểu đồ lôga
- percentile c. (thống kê) đường phân phối
- recorder c. bảng ghi, biểu đồ ghi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a visual display of information n. a map designed to assist navigation by air or sea v. make a chart of v. plan in detail