cheer
/tʃiə/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #4621
“cheers” là số nhiều của cheer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hô vang để ủng hộ một người hoặc đội
động từ
“Fans cheer for their team at the game.”Người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ trong trận đấu.
Biến thể từ
cheers số nhiều
cheering hiện tại phân từ
cheered quá khứ phân từ
cheered quá khứ
cheers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheer
/tʃiə/
danh từ
- sự vui vẻ, sự khoái trá
- sự cổ vũ, sự khuyến khích
- words of cheer: những lời khuyến khích
- sự hoan hô; tiêng hoan hô
- to give three cheers for: hoan hô (ai) ba lần
- đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn
- to make good cheer: ăn món ăn thịnh soạn, ăn uống linh đình
- khí sắc; thể trạng
- what cheer this morning?: sáng nay anh thấy thể trạng thế nào?, sáng nay anh cảm thấy trong người thế nào?
thành ngữ
- to be good cheer!
- cố gắng lên!; đừng nản, hãy can đảm lên!
- to be of good cheer
- đầy dũng cảm; đầy hy vọng
- the fewer the better cheer
- càng ít người càng được ăn nhiều
ngoại động từ
- làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up)
- (: on) khích lệ, cổ vũ
- to cheer someone on: khích lệ ai, cổ vũ ai
- hoan hô, tung hô
- speaker was cheered loudly: diễn giả được hoan hô nhiệt liệt
nội động từ
- vui, mừng, khoái, thích
- (: up) phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên
- cheer up, boys!: vui vẻ lên, hăng hái lên nào các cậu!
- hoan hô, vỗ tay hoan hô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cry or shout of approval v. give encouragement to v. show approval or good wishes by shouting v. cause (somebody) to feel happier or more cheerful