Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boo

/bu:/ GRECollins ★ phổ biến #12713
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boo

/bu:/

thán từ

  • ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)

ngoại động từ

  • la ó (để phản đối, chế giễu)
  • đuổi ra
    • to boo a dog out: đuổi con chó ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cry or noise made to express displeasure or contempt v. show displeasure, as after a performance or speech

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...