chew
/tʃu:/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4631
“chewed” là quá khứ của chew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhai
động từ
“Chew your food properly so it is easier to digest.”Hãy nhai kỹ thức ăn để dễ tiêu hóa hơn.
Biến thể từ
chewing hiện tại phân từ
chewed quá khứ
chewed quá khứ phân từ
chews ngôi 3 số ít
chews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chew
/tʃu:/
danh từ
- sự nhai
- to have a chew at something: nhai vật gì
- sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai
động từ
- nhai
- ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
- to chew upon (over) something: ngẫm nghĩ cái gì
thành ngữ
- to bite off more than one can chew
- (xem) bite
- to chew the cud
- (xem) cud
- to chew the rag (the fat)
- (từ lóng) lải nhải ca cẩm, làu nhàu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện phiếm, tán dóc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wad of something chewable as tobacco n. biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow v. chew (food); to bite and grind with the teeth