Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chew

/tʃu:/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4631

“chews” là ngôi 3 số ít của chew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhai động từ

“Chew your food properly so it is easier to digest.”Hãy nhai kỹ thức ăn để dễ tiêu hóa hơn.

Đồng nghĩa bitegnawmunchchomp
Trái nghĩa swallowgulp
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chew

/tʃu:/

danh từ

  • sự nhai
    • to have a chew at something: nhai vật gì
  • sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai

động từ

  • nhai
  • ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
    • to chew upon (over) something: ngẫm nghĩ cái gì

thành ngữ

  1. to bite off more than one can chew
    • (xem) bite
  2. to chew the cud
    • (xem) cud
  3. to chew the rag (the fat)
    • (từ lóng) lải nhải ca cẩm, làu nhàu
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện phiếm, tán dóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wad of something chewable as tobacco n. biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow v. chew (food); to bite and grind with the teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...