Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chill

/tʃil/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4618

“chills” là số nhiều của chill — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cảm lạnh danh từ

“I caught a chill after walking in the rain without a coat.”Tôi bị cảm lạnh sau khi đi bộ dưới mưa mà không có áo khoác.

Đồng nghĩa coldcoolfrigidicy
Trái nghĩa warmhotheat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chill

/tʃil/

danh từ

  • sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
    • to catch a chill: bị cảm lạnh
  • sự lạnh lẽo, sự giá lạnh
    • to take the chill off: làm tan giá, làm ấm lên
  • sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
  • sự làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); gáo nước lạnh (bóng)
    • to cast a chill over...: làm nhụt..., giội gáo nước lạnh lên...
  • (kỹ thuật) sự tôi

tính từ

  • lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
  • cảm thấy lạnh, ớn lạnh
  • lạnh lùng, lạnh nhạt
  • (kỹ thuật) đã tôi

ngoại động từ

  • làm ớn lạnh
  • làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); giội gáo nước lạnh (bóng)
  • làm chết cóng (cây)
  • (thông tục) làm tan giá, làm ấm lên
  • (kỹ thuật) tôi

nội động từ

  • ớn lạnh; bị cảm lạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. coldness due to a cold environment n. a sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever n. a sudden numbing dread v. depress or discourage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...