Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6454

icy

/'aisi/

tính từ

  • đóng băng
  • phủ băng, có băng
  • băng giá, lạnh lẽo
  • (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...)
Biến thể từ icier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with or containing or consisting of ice\ns. shiny and slick as with a thin coating of ice

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...