choice
“choices” là số nhiều của choice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“You have a choice.”Bạn có một sự lựa chọn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choice
//
- (Tech) chọn lựa (d)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the person or thing chosen or selected n. the act of choosing or selecting s. of superior grade s. appealing to refined taste