Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choice

/tʃɒis/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #630

“choices” là số nhiều của choice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự lựa chọn danh từ

“You have a choice.”Bạn có một sự lựa chọn.

Biến thể từ choices số nhiều
Đồng nghĩa optionselectionpreference
Trái nghĩa coercionforce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choice

//

  • (Tech) chọn lựa (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person or thing chosen or selected n. the act of choosing or selecting s. of superior grade s. appealing to refined taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...