Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #9770

coercion

/kou'ə:ʃn/

danh từ

  • sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc
  • sự áp bức
Biến thể từ coercions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of compelling by force of authority

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...