Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choose

/tʃu:z/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #600

“chooses” là ngôi 3 số ít của choose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chọn động từ

“I choose the red one.”Tôi chọn cái màu đỏ.

Đồng nghĩa selectpickdecide
Trái nghĩa rejectdecline
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choose

//

  • (Tech) chọn (lựa) (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. pick out, select, or choose from a number of alternatives v. select as an alternative over another v. see fit or proper to act in a certain way; decide to act in a certain way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...