Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

citizen

/'sitizn/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1084

“citizens” là số nhiều của citizen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công dân danh từ

“Every citizen has rights and responsibilities.”Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ.

Biến thể từ citizens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

citizen

/'sitizn/

danh từ

  • người dân thành thị
  • công dân, dân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thường dân (trái với quân đội)

thành ngữ

  1. citizen of the world
    • công dân thế giới, người theo chủ nghĩa siêu quốc gia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or naturalized member of a state or other political community

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...