Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

classify

/'klæsifai/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4515

“classifying” là hiện tại phân từ của classify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân loại, xếp loại (theo tiêu chí) động từ

“Expenses are classified as fixed or variable in accounting.”Chi phí được phân loại là cố định hoặc biến đổi trong kế toán.

Đồng nghĩa categorizesortgrouprank
Trái nghĩa mixconfusedisorganize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

classify

//

  • (Tech) phân loại, phân hạng, phân cấp
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange or order by classes or categories v. declare unavailable, as for security reasons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...