Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“classifying” là hiện tại phân từ của classify — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4515

classify

//

  • (Tech) phân loại, phân hạng, phân cấp
Đồng nghĩa categorizesortgrouprank
Trái nghĩa mixconfusedisorganize
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange or order by classes or categories\nv. declare unavailable, as for security reasons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...