classify
“classifying” là hiện tại phân từ của classify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Expenses are classified as fixed or variable in accounting.”Chi phí được phân loại là cố định hoặc biến đổi trong kế toán.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
classify
//
- (Tech) phân loại, phân hạng, phân cấp
Định nghĩa tiếng Anh
v. arrange or order by classes or categories v. declare unavailable, as for security reasons