Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clastic

/'klæstik/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) (thuộc) mảnh vụn, vụn
Biến thể từ clastics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or belonging to or being a rock composed of fragments of older rocks (e.g., conglomerates or sandstone)\ns. capable of being taken apart

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...