clastic
/'klæstik/
tính từ
- (địa lý,địa chất) (thuộc) mảnh vụn, vụn
Biến thể từ
clastics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s. of or belonging to or being a rock composed of fragments of older rocks (e.g., conglomerates or sandstone)\ns. capable of being taken apart