Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1278

obviously

//

* tính từ
  • một cách rõ ràng; có thể thấy được
  • hy vọng, đầy hy vọng
  • đầy hứa hẹn, có triển vọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. unmistakably (`plain' is often used informally for `plainly')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...