client
“clients” là số nhiều của client — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The client called about the delay.”Khách hàng gọi điện về sự chậm trễ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
client
/server/
- khách/chủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who seeks the advice of a lawyer