Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clients” là số nhiều của client — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1157

client

/server/

  • khách/chủ
Biến thể từ clients số nhiều
Đồng nghĩa customerpatronbuyer
Trái nghĩa vendorseller
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who seeks the advice of a lawyer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...