Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4665

patron

/'peitrən/

danh từ

  • người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu
  • khách hàng quen (của một cửa hàng)
  • thần thành hoàng, thánh bảo hộ ((cũng) patron saint)
  • người được hưởng một chức có lộc
Biến thể từ patrons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a regular customer\nn. the proprietor of an inn\nn. someone who supports or champions something

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...