Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coalesce

/,kouə'les/ TOEFLGRE phổ biến #12702

“coalesced” là quá khứ phân từ của coalesce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp nhất để tạo thành một nhóm hoặc khối. động từ

“The different factions began to coalesce into a single movement.”Các phe phái khác nhau bắt đầu hợp nhất thành một phong trào duy nhất.

Đồng nghĩa unitemergefuse
Trái nghĩa separatedividesplit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coalesce

/,kouə'les/

nội động từ

  • liền, liền lại (xương gãy)
  • hợp, hợp lại, kết lại
  • hợp nhất, thống nhất (tổ chức, đảng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. fuse or cause to grow together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...