coalesce
/,kouə'les/ TOEFLGRE phổ biến #12702
“coalescing” là hiện tại phân từ của coalesce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hợp nhất để tạo thành một nhóm hoặc khối.
động từ
“The different factions began to coalesce into a single movement.”Các phe phái khác nhau bắt đầu hợp nhất thành một phong trào duy nhất.
Biến thể từ
coalesced quá khứ phân từ
coalesced quá khứ
coalescing hiện tại phân từ
coalesces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coalesce
/,kouə'les/
nội động từ
- liền, liền lại (xương gãy)
- hợp, hợp lại, kết lại
- hợp nhất, thống nhất (tổ chức, đảng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. fuse or cause to grow together