Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3244

shore

/ʃɔ:/

danh từ

  • bờ (biển, hồ lớn), bờ biển
  • (pháp lý) phần đất giữa hai nước triều

danh từ

  • cột (chống tường, cây...) trụ

ngoại động từ

  • chống, đỡ

(từ cổ,nghĩa cổ), thời quá khứ của shear

Đồng nghĩa coastbeachbankseaside
Định nghĩa tiếng Anh

n. the land along the edge of a body of water\nn. a beam or timber that is propped against a structure to provide support\nv. serve as a shore to

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...