Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“coining” là hiện tại phân từ của coin — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #4376

coin

//

  • tiền bằng kim loại, đồng tiền
  • biased c. đồng tiền không đối xứng
Đồng nghĩa currencychangetokenmoney
Trái nghĩa billnote
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat metal piece (usually a disc) used as money\nv. make up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...