coin
//
- tiền bằng kim loại, đồng tiền
- biased c. đồng tiền không đối xứng
Biến thể từ
coins số nhiều
coined quá khứ
coined quá khứ phân từ
coining hiện tại phân từ
coins ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flat metal piece (usually a disc) used as money\nv. make up