Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coin

/kɒin/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #4376

“coined” là quá khứ của coin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng tiền danh từ

“He found a rare coin while digging in the garden.”Anh ấy đã tìm thấy một đồng tiền hiếm trong khi đào đất ở vườn.

Đồng nghĩa currencychangetokenmoney
Trái nghĩa billnote
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coin

//

  • tiền bằng kim loại, đồng tiền
  • biased c. đồng tiền không đối xứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat metal piece (usually a disc) used as money v. make up

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...