Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1460

united

/ju:'naitid/

tính từ

  • hợp, liên liên kết
    • the United States of America: Hoa kỳ, Mỹ
    • the United Nations Organization: Liên hiệp quốc
  • đoàn kết, hoà hợp
    • united we stand, divided we fall: đoàn kết thì đứng vững, chia rẽ thì đổ
    • a united family: một gia đình hoà hợp
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by unity; being or joined into a single entity

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...