merge
/mә:dʒ/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5365
“merged” là quá khứ phân từ của merge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hợp nhất
động từ
“The two companies decided to merge to increase efficiency.”Hai công ty đã quyết định hợp nhất để tăng hiệu quả.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
merge
//
- hợp vào, lẫn vào
Định nghĩa tiếng Anh
v become one v mix together different elements v join or combine