Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“merged” là quá khứ phân từ của merge — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5365

merge

//

  • hợp vào, lẫn vào
Định nghĩa tiếng Anh

v become one\nv mix together different elements\nv join or combine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...