Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merge

/mә:dʒ/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5365

“merged” là quá khứ phân từ của merge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp nhất động từ

“The two companies decided to merge to increase efficiency.”Hai công ty đã quyết định hợp nhất để tăng hiệu quả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merge

//

  • hợp vào, lẫn vào
Định nghĩa tiếng Anh

v become one v mix together different elements v join or combine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...