Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4449

compel

/kəm'pel/

ngoại động từ

  • buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép
    • to compel respect: buộc phải kính trọng
    • to compel submission: bắt phải khuất phục
Đồng nghĩa forceobligedrive
Trái nghĩa preventdeter
Định nghĩa tiếng Anh

v. force somebody to do something\nv. necessitate or exact

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...