Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6645

deter

/di'tə:/

ngoại động từ

  • ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí
    • to deter someone from doing something: ngăn cản ai làm việc gì
Đồng nghĩa discourageprevent
Trái nghĩa encouragepromote
Định nghĩa tiếng Anh

v. try to prevent; show opposition to

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...