compete
/kәm'pi:t/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2065
“competes” là ngôi 3 số ít của compete — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cạnh tranh
động từ
“Many companies compete for market share.”Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.
Biến thể từ
competing hiện tại phân từ
competed quá khứ
competes ngôi 3 số ít
competed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compete
//
- (toán kinh tế) chạy đua, cạnh tranh, thi đua
Định nghĩa tiếng Anh
v. compete for something; engage in a contest; measure oneself against others