Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compete

/kәm'pi:t/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2065

“competes” là ngôi 3 số ít của compete — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cạnh tranh động từ

“Many companies compete for market share.”Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.

Đồng nghĩa rivalcontendviechallenge
Trái nghĩa cooperatecollaborate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compete

//

  • (toán kinh tế) chạy đua, cạnh tranh, thi đua
Định nghĩa tiếng Anh

v. compete for something; engage in a contest; measure oneself against others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...