Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3552

contend

/kən'tend/

nội động từ

  • chiến đấu, đấu tranh
    • to contend for the truth: đấu tranh cho chân lý
    • to contend with difficulties: đấu tranh với những khó khăn
  • tranh giành, ganh đua
    • to contend with someone for a prize: tranh giải với ai
  • tranh cãi, tranh luận

ngoại động từ

  • dám chắc rằng, cho rằng
    • I contend that it is impossible: tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được
Đồng nghĩa argueclaimassertcompete
Trái nghĩa agreeconcedeyield
Định nghĩa tiếng Anh

v. maintain or assert\nv. be engaged in a fight; carry on a fight

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...