Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4287

ambitious

/æm'biʃəs/

tính từ

  • có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng
  • có nhiều tham vọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a strong desire for success or achievement\ns. requiring full use of your abilities or resources

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...