Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“complaints” là số nhiều của complaint — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2325

complaint

/kəm'pleint/

danh từ

  • lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền
    • to have no cause of complaint: không có gì phải phàn nàn cả
    • to make complaints: phàn nàn, than phiền
  • bệnh, sự đau
    • to suffer from a heart complaint: đau tim
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (pháp lý) sự kêu nài; đơn kiện
    • to lodge (make) a gainst somebody: kiện ai
Biến thể từ complaints số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (formerly) a loud cry (or repeated cries) of pain or rage or sorrow\nn. an expression of grievance or resentment\nn. (civil law) the first pleading of the plaintiff setting out the facts on which the claim for relief is based

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...