Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2093

criticism

/'kritisizm/

danh từ

  • sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích
  • lời phê bình, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích
Biến thể từ criticisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. disapproval expressed by pointing out faults or shortcomings\nn. a serious examination and judgment of something\nn. a written evaluation of a work of literature

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...