Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“computes” là ngôi 3 số ít của compute — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7824

compute

/kəm'pju:t/

động từ

  • tính toán, ước tính
Đồng nghĩa calculateprocessreckon
Trái nghĩa guessestimate
Định nghĩa tiếng Anh

v make a mathematical calculation or computation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...