Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7425

comrade

/'kɔmrid/

danh từ

  • bạn, đồng chí
Biến thể từ comrades số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fellow member of the Communist Party

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...