Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conceal

/kən'si:l/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5148

“concealed” là quá khứ phân từ của conceal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giấu giếm, giấu, che đậy động từ

“She tried to conceal her feelings.”Cô ấy cố gắng giấu giếm cảm xúc của mình.

Đồng nghĩa hidecoverdisguise
Trái nghĩa revealexposedisclose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conceal

/kən'si:l/

ngoại động từ

  • giấu giếm, giấu, che đậy
Định nghĩa tiếng Anh

v. hold back; keep from being perceived by others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...