conceal
/kən'si:l/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5148
“concealed” là quá khứ phân từ của conceal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giấu giếm, giấu, che đậy
động từ
“She tried to conceal her feelings.”Cô ấy cố gắng giấu giếm cảm xúc của mình.
Biến thể từ
concealed quá khứ phân từ
concealing hiện tại phân từ
conceals ngôi 3 số ít
concealed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conceal
/kən'si:l/
ngoại động từ
- giấu giếm, giấu, che đậy
Định nghĩa tiếng Anh
v. hold back; keep from being perceived by others