Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4882

troubled

/'trʌbld/

tính từ

  • đục, không trong
  • không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn
    • sleep: giấc ngủ không yên
  • rối loạn, hỗn loạn
    • troubled time: thời buổi hỗn loạn

thành ngữ

  1. to fish in troubled waters
    • (xem) fish
Đồng nghĩa worrieddistressedanxious
Trái nghĩa calmpeaceful
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by or indicative of distress or affliction or danger or need

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...