Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conclusion

/kən'klu:ʤn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1666

“conclusions” là số nhiều của conclusion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết luận danh từ

“The conclusion of the report was very clear.”Kết luận của báo cáo rất rõ ràng.

Biến thể từ conclusions số nhiều
Đồng nghĩa endfinishresult
Trái nghĩa beginningstart
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conclusion

/kən'klu:ʤn/

danh từ

  • sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối
  • sự kết luận, phần kết luận
  • sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp
  • sự ký kết (hiệp ước...)

thành ngữ

  1. foregone conclusion
    • một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết
    • định kiến
    • kết quả có thể dự đoán trước được
      • in conclusion: để kết luận
      • to try conclusions with: đọ sức với, đọ tài với
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intuitive assumption n. the proposition arrived at by logical reasoning (such as the proposition that must follow from the major and minor premises of a syllogism) n. a final settlement n. the last section of a communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...