Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conclusions” là số nhiều của conclusion — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1666

conclusion

/kən'klu:ʤn/

danh từ

  • sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối
  • sự kết luận, phần kết luận
  • sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp
  • sự ký kết (hiệp ước...)

thành ngữ

  1. foregone conclusion
    • một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết
    • định kiến
    • kết quả có thể dự đoán trước được
      • in conclusion: để kết luận
      • to try conclusions with: đọ sức với, đọ tài với
Biến thể từ conclusions số nhiều
Đồng nghĩa endfinishresult
Trái nghĩa beginningstart
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intuitive assumption\nn. the proposition arrived at by logical reasoning (such as the proposition that must follow from the major and minor premises of a syllogism)\nn. a final settlement\nn. the last section of a communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...