Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condom

/'kɔndəm/ Collins ★★ phổ biến #5212
Biến thể từ condoms số nhiều
Đồng nghĩa prophylacticrubbersheath
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condom

/'kɔndəm/

danh từ

  • bao dương vật (chống thụ thai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. contraceptive device consisting of a sheath of thin rubber or latex that is worn over the penis during intercourse

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...