Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confusion

/kən'fju:ʤn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3335

“confusions” là số nhiều của confusion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nhầm lẫn danh từ

“There was a lot of confusion about the new rules.”Có rất nhiều sự nhầm lẫn về các quy tắc mới.

Biến thể từ confusions số nhiều
Đồng nghĩa disorderbewildermentchaos
Trái nghĩa clarityordercertainty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confusion

/kən'fju:ʤn/

danh từ

  • sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn
    • everything was in confusion: tất cả đều lộn xộn hỗn loạn
    • to throw the enemy into confusion: làm cho quân địch rối loạn
  • sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa)
  • sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn
    • confusion of something with another: sự nhầm lẫn cái gì với cái khác
  • sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ
    • to make confusion more confounded: đã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm
  • nhuộng confusion!) chết tiệt!, chết toi!

thành ngữ

  1. confusion worse confounded
    • tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn
  2. to drink confusion to somebody
    • vừa uống rượu vừa chửi đổng ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. disorder resulting from a failure to behave predictably n. a mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior n. a feeling of embarrassment that leaves you confused n. an act causing a disorderly combination of elements with identities lost and distinctions blended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...