Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conservative

/kən'sə:vətiv/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1837

“conservatives” là số nhiều của conservative — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bảo thủ tính từ

“He has conservative views on politics.”Anh ấy có quan điểm bảo thủ về chính trị.

Biến thể từ conservatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conservative

/kən'sə:vətiv/

tính từ

  • để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn
  • bảo thủ, thủ cựu
    • conservative views: quan điểm bảo thủ
    • the Conversative party: đảng bảo thủ (Anh)
  • thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng
    • conservative estimate: sự ước lượng dè dặt

danh từ

  • người bảo thủ, người thủ cựu
  • đảng viên đảng bảo thủ (Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is reluctant to accept changes and new ideas n. a member of a Conservative Party a. resistant to change s. having social or political views favoring conservatism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...