Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #5231

cautious

/'kɔ:ʃəs/

tính từ

  • thận trọng, cẩn thận
Đồng nghĩa carefulwaryprudentguarded
Trái nghĩa recklesscarelessrash
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing careful forethought; never making swift decisions"\ns. avoiding excess

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...