Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consolidate

/kən'sɔlideit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7157

“consolidating” là hiện tại phân từ của consolidate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp nhất; củng cố động từ

“The firm consolidated its regional offices to cut costs.”Công ty đã hợp nhất các văn phòng khu vực để giảm chi phí.

Đồng nghĩa mergeunifystrengthen
Trái nghĩa fragmentdivideweaken
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consolidate

/kən'sɔlideit/

ngoại động từ

  • làm (cho) chắc, củng cố
    • to consolidate the road surface: làm chắc mặt đường (bằng cách cán đầm...)
    • to consolidate a military position: củng cố một vị trí quân sự
    • to consolidate one's position: củng cố địa vị
    • to consolidate the friendship between two countries: củng cố tình hữu nghị giữa hai nước
  • hợp nhất, thống nhất
    • to consolidate two factories: hợp nhất hai nhà máy

nội động từ

  • trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc
Định nghĩa tiếng Anh

v. unite into one v. make firm or secure; strengthen v. bring together into a single whole or system v. form into a solid mass or whole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...