Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“consumes” là ngôi 3 số ít của consume — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #3006

consume

//

  • tiêu dùng
Đồng nghĩa usedevour
Trái nghĩa saveconserve
Định nghĩa tiếng Anh

v. serve oneself to, or consume regularly\nv. spend extravagantly\nv. destroy completely\nv. use up (resources or materials)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...