Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consume

/kәn'sju:m/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3006

“consumes” là ngôi 3 số ít của consume — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiêu thụ, sử dụng động từ

“Modern devices consume less energy than older models.”Các thiết bị hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn các mẫu cũ.

Đồng nghĩa usedevour
Trái nghĩa saveconserve
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consume

//

  • tiêu dùng
Định nghĩa tiếng Anh

v. serve oneself to, or consume regularly v. spend extravagantly v. destroy completely v. use up (resources or materials)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...